in advance

Học thuật
Thân thiện
in advance

We booked our hotel room in advance.

Định nghĩa
  1. Cụm trạng từ (Adverbial Phrase):
    • Trước, sớm hơn thời điểm dự kiến hoặc yêu cầu: Chỉ việc thực hiện một hành động, sự chuẩn bị hoặc thanh toán vào một thời điểm sớm hơn thời điểm bắt đầu sự kiện hoặc thời hạn chính thức.
    • Trước, phía trước (trong không gian hoặc thứ tự): Chỉ vị tríphía trước hoặc đi trước một cái đó.
dụ sử dụng
  • Cụm trạng từ (Thời gian):
    • You need to book the tickets in advance because they sell out quickly. (Bạn cần đặt trước chúng bán hết rất nhanh.)
    • Thank you in advance for your help. (Cảm ơn bạn trước sự giúp đỡ.)
    • The rent must be paid in advance, on the first day of the month. (Tiền thuê nhà phải được thanh toán trước, vào ngày đầu tiên của tháng.)
  • Cụm trạng từ (Không gian/Thứ tự):
    • He sent a small team in advance to prepare the campsite. (Anh ấy đã cử một nhóm nhỏ đi trước để chuẩn bị địa điểm cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well in advance": rất sớm, sớm hơn nhiều so với thời điểm cần thiết. Nhấn mạnh mức độ sớm.
    • Please submit your application well in advance of the deadline. (Vui lòng nộp đơn đăng ký rất sớm trước thời hạn.)
  • "to plan in advance": lên kế hoạch trước.
    • Successful projects require careful planning in advance. (Các dự án thành công đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Advance (n): sự tiến bộ, sự tiến lên; tiền ứng trước.
    • There has been a significant advance in medical technology. (Đã một sự tiến bộ đáng kể trong công nghệ y tế.)
  • Advance (adj): nâng cao, tiên tiến; trước (dùng như tính từ).
    • She is taking an advance course in mathematics. ( ấy đang tham gia một khóa học nâng cao về toán học.)
    • We received an advance copy of the report. (Chúng tôi đã nhận được một bản sao trước của báo cáo.)
  • Advance (v): tiến lên, đề xuất, ứng trước.
    • The army advanced toward the city. (Quân đội tiến về phía thành phố.)
    • Can I advance you some money for the trip? (Tôi có thể ứng trước cho bạn một ít tiền cho chuyến đi được không?)
Từ đồng nghĩa
  • Beforehand: trước, sẵn (nhấn mạnh việc chuẩn bị sẵn).
  • Ahead of time: trước thời gian.
  • Upfront: trả trước, trả ngay (thường dùng cho tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ cố định "in advance")

Thành ngữ liên quan
  • To pay in advance: thanh toán trước.
    • The contractor requires half of the fee to be paid in advance. (Nhà thầu yêu cầu một nửa phí phải được thanh toán trước.)
in advance

We booked our hotel room in advance.

Adjective
  1. trước, sớm
Adverb
  1. trước, sớm
    • When you pay in advance, you receive a discount.
      Khi bạn trả tiền trước, bạn sẽ nhận được một khoản chiết khấu.

Từ tương tự